Bản dịch của từ Backrest trong tiếng Việt

Backrest

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backrest (Noun)

bˈækɹɛst
bˈækɹɛst
01

Phần tựa lưng; bộ phận hỗ trợ cho lưng khi một người ngồi, giúp ngả lưng và tạo cảm giác thoải mái.

A support for a persons back when they are seated.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh