Bản dịch của từ Backwards compatible trong tiếng Việt
Backwards compatible

Backwards compatible(Adjective)
Tính từ thay thế cho “backward compatible”; nghĩa là tương thích ngược — một hệ thống, phần mềm hoặc thiết bị mới vẫn có thể làm việc với phiên bản cũ hoặc dữ liệu/thiết bị trước đó.
Alternative form of backward compatible.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khả năng tương thích ngược (backwards compatible) là một thuật ngữ công nghệ chỉ tính năng của một hệ thống, phần mềm hoặc thiết bị mới có thể hoạt động với các phiên bản cũ hơn của nó. Điều này cho phép người dùng tiếp tục sử dụng các sản phẩm hoặc dữ liệu đã có mà không cần phải nâng cấp hoặc thay thế chúng. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm và nghĩa, do đó được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh công nghệ toàn cầu.
Thuật ngữ "backwards compatible" xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp giữa "backwards" (hướng về phía sau) và "compatible" (tương thích). Cụm từ này có nguồn gốc từ những phát triển trong công nghệ thông tin, đặc biệt là trong lập trình phần mềm và phần cứng. Khả năng tương thích ngược cho phép các sản phẩm mới vẫn làm việc với các phiên bản trước đó, giữ gìn tính liên tục trong quá trình phát triển công nghệ và phục vụ người dùng cũ, từ đó nâng cao giá trị sử dụng của công nghệ.
Từ "backwards compatible" có tần suất sử dụng cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading, nơi thường xuất hiện trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và phát triển phần mềm. Trong các lĩnh vực như kinh doanh và kỹ thuật, thuật ngữ này được dùng để mô tả khả năng tương thích của hệ thống hoặc sản phẩm mới với các phiên bản cũ hơn. Sự phổ biến của nó phản ánh nhu cầu thực tiễn trong việc duy trì tính tương thích giữa các công nghệ mới và cũ.
Khả năng tương thích ngược (backwards compatible) là một thuật ngữ công nghệ chỉ tính năng của một hệ thống, phần mềm hoặc thiết bị mới có thể hoạt động với các phiên bản cũ hơn của nó. Điều này cho phép người dùng tiếp tục sử dụng các sản phẩm hoặc dữ liệu đã có mà không cần phải nâng cấp hoặc thay thế chúng. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm và nghĩa, do đó được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh công nghệ toàn cầu.
Thuật ngữ "backwards compatible" xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp giữa "backwards" (hướng về phía sau) và "compatible" (tương thích). Cụm từ này có nguồn gốc từ những phát triển trong công nghệ thông tin, đặc biệt là trong lập trình phần mềm và phần cứng. Khả năng tương thích ngược cho phép các sản phẩm mới vẫn làm việc với các phiên bản trước đó, giữ gìn tính liên tục trong quá trình phát triển công nghệ và phục vụ người dùng cũ, từ đó nâng cao giá trị sử dụng của công nghệ.
Từ "backwards compatible" có tần suất sử dụng cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading, nơi thường xuất hiện trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và phát triển phần mềm. Trong các lĩnh vực như kinh doanh và kỹ thuật, thuật ngữ này được dùng để mô tả khả năng tương thích của hệ thống hoặc sản phẩm mới với các phiên bản cũ hơn. Sự phổ biến của nó phản ánh nhu cầu thực tiễn trong việc duy trì tính tương thích giữa các công nghệ mới và cũ.
