Bản dịch của từ Backwards compatible trong tiếng Việt

Backwards compatible

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backwards compatible(Adjective)

bˌækwˈɔɹdəstˌæmbɨt
bˌækwˈɔɹdəstˌæmbɨt
01

Tính từ thay thế cho “backward compatible”; nghĩa là tương thích ngược — một hệ thống, phần mềm hoặc thiết bị mới vẫn có thể làm việc với phiên bản cũ hoặc dữ liệu/thiết bị trước đó.

Alternative form of backward compatible.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh