bacteriology
Noun
bacteriology (Noun)
/bæktˌiɹiˈɑlədʒi/
/bˌæktɪɹˌiˈɑlədʒi/
AI
Nghĩa 01 · Ngành hoặc lĩnh vực khoa học nghiên cứu về vi khuẩn — cách chúng sống, cấu tạo, chức năng và vai trò trong môi trường, sức khỏe và bệnh tật.
Ví dụ
Vi sinh học quan trọng trong việc hiểu biết về các bệnh.Bacteriology is crucial in understanding diseases.
Cô chuyên ngành vi sinh học tại trường đại học.She specialized in bacteriology at university.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bacteriology (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bacteriology | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Bacteriology là một nhành chính của sinh học nghiên cứu về vi khuẩn, bao gồm cấu trúc, chức năng, sự phát triển, cách lây truyền và tác động của chúng đến môi trường và sinh vật sống. Từ "bacteriology" không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, có thể thấy sự khác biệt trong các nghiên cứu lâm sàng và ứng dụng công nghệ giữa hai vùng này.