Bản dịch của từ Bad vibes trong tiếng Việt

Bad vibes

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bad vibes(Adjective)

bˈæd vˈaɪbz
bˈæd vˈaɪbz
01

Cảm giác không dễ chịu, không thoải mái hoặc khiến người ta thấy khó chịu, ngột ngạt khi ở trong hoàn cảnh đó.

Not pleasant or enjoyable.

不愉快的感觉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh