Bản dịch của từ Bada trong tiếng Việt

Bada

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bada(Adjective)

bˈɑdə
bˈɑdə
01

Có kích thước lớn hoặc mang tính quan trọng, trọng đại.

Big or important.

重要的或巨大的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh