Anh - Việt

Bản dịch của từ Baler trong tiếng Việt

baler

Noun

baler (Noun)

/bˈeiləɹ/
/bˌeilˌɝ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc máy móc dùng để ép và buộc thành kiện (bale) — ví dụ người/người vận hành máy ép kiện rơm, rơm rạ, giấy hoặc máy/thiết bị ép kiện.

a person or thing that bales.

Ví dụ
Người đóng bó cỏ thu thập cỏ ở cánh đồng.The baler collected hay in the field.
Người đóng bó cỏ cũ hỏng trong mùa thu hoạch.The old baler broke down during harvest season.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh