Bản dịch của từ Balladeering trong tiếng Việt

Balladeering

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Balladeering(Noun)

bˈælədˌaɪɹɨŋ
bˈælədˌaɪɹɨŋ
01

Hành động biểu diễn hoặc sáng tác những bài ballad — tức là thể loại ca khúc/truyện ca kể chuyện, thường có giai điệu nhẹ nhàng, tạo cảm xúc và kể một câu chuyện rõ ràng.

The performance or composition of ballads.

叙事歌的表演或创作

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh