Bản dịch của từ Ballerina trong tiếng Việt

Ballerina

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ballerina(Noun)

bælɚˈinəz
bælɚˈinəz
01

Nữ diễn viên múa ba-lê; những phụ nữ chuyên biểu diễn múa cổ điển (ba-lê).

Female ballet dancers.

Ví dụ

Dạng danh từ của Ballerina (Noun)

SingularPlural

Ballerina

Ballerinas

Ballerina(Noun Countable)

bælɚˈinəz
bælɚˈinəz
01

Ở đây “ballerina” được hiểu là giày múa ba-lê (đôi giày nhẹ, ôm chân dùng để múa ba-lê).

Ballet shoes.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ