Bản dịch của từ Banderilla trong tiếng Việt

Banderilla

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Banderilla(Noun)

ˌbandəˈriːjə
ˌbandəˈrēyə
01

Một chiếc phi tiêu trang trí được nhấn thẳng vào cổ hoặc vai của con bò trong một trận đấu bò.

A decorative arrow sticks into the neck or shoulder of the bull during a bullfight.

在斗牛比赛中,将穿有彩带的飞镖刺入公牛的颈部或肩膀。

Ví dụ