Bản dịch của từ Barbiturate trong tiếng Việt

Barbiturate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barbiturate(Noun)

bɑˈbɪ.tʃə.rət
bɑˈbɪ.tʃə.rət
01

Một nhóm thuốc an thần và gây ngủ được chiết xuất từ axit barbituric, thường dùng để làm dịu hệ thần kinh, gây buồn ngủ hoặc gây ngủ (trong y học có thể dùng làm thuốc gây mê hoặc an thần).

Any of a class of sedative and sleepinducing drugs derived from barbituric acid.

一种从巴比妥酸衍生的镇静和助眠药物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Barbiturate (Noun)

SingularPlural

Barbiturate

Barbiturates

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ