ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sedative
Một loại thuốc giúp giảm căng thẳng thần kinh
It has a calming effect.
一种能缓解神经过度兴奋的药物
Một loại thuốc được sử dụng để gây bình tĩnh hoặc giúp ngủ
Tends to soothe or calm down
一种用来镇静或助眠的药物
Có tác dụng gây dịu nhẹ
具有安神的作用
Có xu hướng làm dịu hoặc làm yên lòng
There is a tendency to calm down or soothe.
倾向于平静或安抚