Bản dịch của từ Barista trong tiếng Việt

Barista

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barista (Noun)

bɑɹˈistə
bɑɹˈistə
01

Người pha và phục vụ cà phê tại quán (như quán cà phê, coffee shop).

A person who serves in a coffee bar.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh