Bản dịch của từ Baronetage trong tiếng Việt

Baronetage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baronetage(Noun)

bˈæɹənɪtɪdʒ
bˈæɹənɪtɪdʒ
01

Tập hợp hoặc hệ thống những người giữ tước hiệu quý tộc “baronet” (một tước vị kế thừa thấp hơn bá tước nhưng cao hơn hiệp sĩ). Nói chung là toàn bộ tầng lớp hoặc danh sách những người mang tước baronet.

Baronets collectively.

男爵等级

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một danh sách có chú thích về các hệ thống hoặc những người giữ danh hiệu 'baronet' (một tước vị quý tộc nhỏ ở Anh), thường ghi chú thông tin như tên, dòng dõi, ngày phong tước.

An annotated list of baronets.

爵士名单

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh