Anh - Việt

Bản dịch của từ Baronetage trong tiếng Việt

baronetage

Noun

baronetage (Noun)

/bˈæɹənɪtɪdʒ/
/bˈæɹənɪtɪdʒ/
AI

Nghĩa 01

Một danh sách có chú thích về các hệ thống hoặc những người giữ danh hiệu 'baronet' (một tước vị quý tộc nhỏ ở Anh), thường ghi chú thông tin như tên, dòng dõi, ngày phong tước.

An annotated list of baronets.

Ví dụ
Baronetage bao gồm tên như Sir John Smith và Sir David Jones.The baronetage includes names like Sir John Smith and Sir David Jones.
Baronetage không liệt kê bất kỳ phụ nữ hoặc không phải baronet.The baronetage does not list any women or non-baronets.

Nghĩa 02

Tập hợp hoặc hệ thống những người giữ tước hiệu quý tộc “baronet” (một tước vị kế thừa thấp hơn bá tước nhưng cao hơn hiệp sĩ). Nói chung là toàn bộ tầng lớp hoặc danh sách những người mang tước baronet.

Baronets collectively.

Ví dụ
Baronetage bao gồm nhiều gia đình có ảnh hưởng trong xã hội Anh ngày nay.The baronetage includes many influential families in British society today.
Baronetage không đại diện cho đa số dân số.The baronetage does not represent the majority of the population.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh