Bản dịch của từ Baroreceptor trong tiếng Việt

Baroreceptor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baroreceptor(Noun)

bɚˈɔɹəstˌɛpɚ
bɚˈɔɹəstˌɛpɚ
01

Một thụ thể (cảm biến) nhạy với sự thay đổi áp suất, thường là trong cơ thể (ví dụ ở mạch máu) để phát hiện và phản ứng với biến đổi áp lực.

A receptor sensitive to changes in pressure.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh