Bản dịch của từ Bartender trong tiếng Việt

Bartender

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bartender(Noun)

bˈɑɹtˌɛndɚ
bˈɑɹtˌɛndəɹ
01

Người pha và phục vụ đồ uống (như rượu, cocktail, bia) tại quầy bar trong quán rượu, nhà hàng hoặc bar.

A person serving drinks at a bar.

Ví dụ

Dạng danh từ của Bartender (Noun)

SingularPlural

Bartender

Bartenders

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ