bartender
Noun
bartender (Noun)
/bˈɑɹtˌɛndɚ/
/bˈɑɹtˌɛndəɹ/
AI
Ví dụ
Người pha chế kết hợp cocktail cho khách hàng tại quán bar.The bartender mixed cocktails for the customers at the bar.
Người pha chế chào đón mọi người với nụ cười khi họ vào.The bartender greeted everyone with a smile as they entered.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bartender (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bartender | bartenders |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bartender" chỉ người phục vụ đồ uống tại quầy bar, có nhiệm vụ pha chế và phục vụ rượu, bia, nước giải khát. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ tương đương là "barman" hoặc "barmaid" (đối với nữ). Dù "bartender" được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, cả hai từ này đều có nghĩa tương tự, nhưng "barman/barmaid" thường được ưa chuộng trong các ngữ cảnh truyền thống ở Anh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở thói quen ngôn ngữ và văn hóa sử dụng.