Bản dịch của từ Baryta trong tiếng Việt

Baryta

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baryta(Noun)

bəɹˈaɪtə
bəɹˈaɪtə
01

Baryta là tên gọi chỉ hợp chất hydroxide của bari, tức bari hydroxit (Ba(OH)2). Đây là một chất vô cơ kiềm dùng trong phòng thí nghiệm và một số ứng dụng công nghiệp.

Barium hydroxide.

氢氧化钡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ