Anh - Việt
basaltic
Adjective
basaltic (Adjective)
/bəsˈɑltɪk/
/bəsˈɑltɪk/
AI
Nghĩa 01 · Liên quan đến đá bazan hoặc có chứa bazan (một loại đá núi lửa màu tối).
Liên quan đến đá bazan hoặc có chứa bazan (một loại đá núi lửa màu tối).
Relating to or containing basalt.
Ví dụ
Các khối đá bazan thu hút nhiều du khách ở Iceland mỗi năm.The basaltic rock formations attract many tourists in Iceland each year.
Vật liệu bazan không thường được sử dụng trong các dự án xã hội đô thị.Basaltic materials are not commonly used in urban social projects.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "basaltic" chỉ sự liên quan đến đá bazan, một loại đá magma phun trào, đặc trưng bởi màu tối và kết cấu mịn. Đá bazan chủ yếu được hình thành từ magma giàu silicat và thường có mặt trong các môi trường núi lửa. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm và ý nghĩa. "Basaltic" thường được dùng trong địa chất, kiến trúc và nghiên cứu môi trường.