Bản dịch của từ Base camp trong tiếng Việt

Base camp

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Base camp(Noun)

beɪs kæmp
beɪs kæmp
01

Một trại tạm thời do những người leo núi hoặc nhà khám phá sử dụng như một căn cứ để tiến hành hoạt động và nghỉ ngơi.

Temporary camps are used by climbers and explorers as base stations for their activities and rest.

臨時營地是攀岩者或探險家用來作為行動基地和休息的場所。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh