Bản dịch của từ Battlewagon trong tiếng Việt

Battlewagon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Battlewagon(Noun)

bˈætəlwˌɑɡən
bˈætəlwˌɑɡən
01

Một từ cổ hoặc ít dùng để chỉ tàu chiến lớn (battleship) hoặc phương tiện bọc thép (armored vehicle). Thông thường hiểu là "tàu chiến" hoặc "xe bọc thép" tùy ngữ cảnh.

A battleship or an armored vehicle.

战舰或装甲车

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ