Anh - Việt

Bản dịch của từ Battlewagon trong tiếng Việt

battlewagon

Noun

battlewagon (Noun)

/bˈætəlwˌɑɡən/
/bˈætəlwˌɑɡən/
AI

Nghĩa 01

Một từ cổ hoặc ít dùng để chỉ tàu chiến lớn (battleship) hoặc phương tiện bọc thép (armored vehicle). Thông thường hiểu là "tàu chiến" hoặc "xe bọc thép" tùy ngữ cảnh.

A battleship or an armored vehicle.

Ví dụ
Xe chiến đấu rất quan trọng trong việc phòng thủ thành phố mùa hè vừa qua.The battlewagon was crucial during the city's defense last summer.
Nhiều người đã không thấy xe chiến đấu trong cuộc diễu hành.Many people did not see the battlewagon in the parade.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh