Bản dịch của từ Be aware of trong tiếng Việt

Be aware of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be aware of(Phrase)

bˈiwɔɹif
bˈiwɔɹif
01

Chú ý hoặc đề phòng điều gì đó; để ý đến một việc/sự việc và cẩn thận với nó

To be cautious or mindful of something.

注意某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh