Bản dịch của từ Mindful trong tiếng Việt
Mindful
Adjective

Mindful (Adjective)
mˈɑɪndfl̩
mˈɑɪndfl̩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chú tâm vào giây phút hiện tại, nhận thức rõ ràng về suy nghĩ, cảm xúc và cơ thể ngay lúc này — thường dùng trong thực hành thư giãn, thiền hoặc trị liệu để giảm lo âu và tăng tỉnh thức.
Focusing one's awareness on the present moment, especially as part of a therapeutic or meditative technique.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
