Bản dịch của từ Mindful trong tiếng Việt
Mindful

Mindful (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chú tâm vào giây phút hiện tại, nhận thức rõ ràng về suy nghĩ, cảm xúc và cơ thể ngay lúc này — thường dùng trong thực hành thư giãn, thiền hoặc trị liệu để giảm lo âu và tăng tỉnh thức.
Focusing one's awareness on the present moment, especially as part of a therapeutic or meditative technique.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mindful" là một tính từ có nguồn gốc từ ngôn ngữ Anh, mang ý nghĩa nhận thức và chú ý đến hiện tại, với sự tập trung vào những suy nghĩ, cảm xúc và cảm giác của bản thân cùng với môi trường xung quanh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "mindful" thường liên quan đến các khái niệm như thực hành thiền và chăm sóc sức khỏe tinh thần, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chú ý trong đời sống hàng ngày.
Họ từ
Từ "mindful" là một tính từ có nguồn gốc từ ngôn ngữ Anh, mang ý nghĩa nhận thức và chú ý đến hiện tại, với sự tập trung vào những suy nghĩ, cảm xúc và cảm giác của bản thân cùng với môi trường xung quanh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "mindful" thường liên quan đến các khái niệm như thực hành thiền và chăm sóc sức khỏe tinh thần, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chú ý trong đời sống hàng ngày.
