Bản dịch của từ Meditative trong tiếng Việt
Meditative

Meditative (Adjective)
Liên quan đến việc thiền hoặc trạng thái suy ngẫm, trầm tư; mô tả người hoặc việc làm đang tập trung, yên lặng suy nghĩ sâu hoặc thư giãn trong tư tưởng.
Relating to or absorbed in meditation or considered thought.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "meditative" có nguồn gốc từ động từ "meditate", có nghĩa là thiền định hoặc suy ngẫm, thường liên quan đến trạng thái tâm trí bình tĩnh và sâu sắc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ với nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh thường nhấn mạnh hơn vào khía cạnh tâm linh và tôn giáo. Ngược lại, người Mỹ có thể sử dụng từ này để chỉ trạng thái thư giãn hơn trong ngữ cảnh đời sống thường nhật.
Họ từ
Từ "meditative" có nguồn gốc từ động từ "meditate", có nghĩa là thiền định hoặc suy ngẫm, thường liên quan đến trạng thái tâm trí bình tĩnh và sâu sắc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ với nghĩa tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh thường nhấn mạnh hơn vào khía cạnh tâm linh và tôn giáo. Ngược lại, người Mỹ có thể sử dụng từ này để chỉ trạng thái thư giãn hơn trong ngữ cảnh đời sống thường nhật.
