therapeutic
NounAdjective
therapeutic (Noun)
/ɵˌɛɹəpjˈuɾɪk/
/ɵˌɛɹəpjˈuɾɪk/
AI
Ví dụ
Cô ấy tham dự các buổi hội thảo điều trị để kiểm soát lo lắng.She attends therapeutic sessions to manage anxiety.
Người trị liệu đã khuyến nghị một phương pháp điều trị mới cho trầm cảm.The therapist recommended a new therapeutic approach for depression.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy nghiên cứu các phương pháp chữa trị để giúp bệnh nhân với vấn đề sức khỏe tâm thần.She studied therapeutic methods to help patients with mental health issues.
Trung tâm cộng đồng chữa trị cung cấp hỗ trợ cho những người đang vật lộn với nghiện.The therapeutic community center offers support to individuals struggling with addiction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
therapeutic (Adjective)
/ɵˌɛɹəpjˈuɾɪk/
/ɵˌɛɹəpjˈuɾɪk/
AI
Ví dụ
Các hoạt động hỗ trợ giúp cá nhân hồi phục từ vấn đề tâm thần.Therapeutic activities help individuals recover from mental health issues.
Cộng đồng hỗ trợ cung cấp môi trường ủng hộ cho những người cần.Therapeutic communities provide a supportive environment for those in need.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của therapeutic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
therapeutic trị liệu | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'therapeutic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là điều trị hoặc chữa bệnh. Trong tiếng Anh, 'therapeutic' được sử dụng để chỉ các phương pháp, chất liệu hoặc hoạt động có tác dụng làm giảm triệu chứng bệnh tật hoặc cải thiện sức khỏe tâm thần. Tuy không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ về cách phát âm hoặc viết, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Ở Anh, từ này thường được áp dụng trong y tế công cộng, trong khi ở Mỹ, nó thường xuất hiện trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe cá nhân".
