Anh - Việt

Bản dịch của từ Remedial trong tiếng Việt

remedial

Adjective

remedial (Adjective)

/ɹimˈidil/
/ɹɪmˈidil/
AI

Nghĩa 01

Có tính chất chữa trị hoặc nhằm mục đích khắc phục, sửa chữa một vấn đề (thường dùng cho bệnh tật, tình trạng xấu hoặc lỗ hổng về kiến thức).

Giving or intended as a remedy or cure.

Ví dụ
Chương trình học phục hồi giúp học sinh cải thiện điểm số đáng kể.The remedial program helped students improve their grades significantly.
Các biện pháp hỗ trợ phục hồi của chính phủ giảm nghèo trong cộng đồng.The remedial measures taken by the government reduced poverty in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của remedial (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

remedial

khắc phục lỗi

more remedial

thêm giải pháp

most remedial

khắc phục hậu quả nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh