remedial
Adjective
remedial (Adjective)
/ɹimˈidil/
/ɹɪmˈidil/
AI
Ví dụ
Chương trình học phục hồi giúp học sinh cải thiện điểm số đáng kể.The remedial program helped students improve their grades significantly.
Các biện pháp hỗ trợ phục hồi của chính phủ giảm nghèo trong cộng đồng.The remedial measures taken by the government reduced poverty in the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của remedial (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
remedial khắc phục lỗi | more remedial thêm giải pháp | most remedial khắc phục hậu quả nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "remedial" có nguồn gốc từ động từ "remedy", có nghĩa là khắc phục hoặc chữa trị. Trong ngữ cảnh giáo dục, "remedial" thường chỉ các chương trình hoặc khóa học nhằm hỗ trợ học sinh yếu kém, giúp họ cải thiện kỹ năng học tập. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh nhiều hơn vào giáo dục bổ trợ trong hệ thống trường học.