Bản dịch của từ Therapy trong tiếng Việt

Therapy

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Therapy (Noun)

ɵˈɛɹəpi
ɵˈɛɹəpi
01

Một phương pháp điều trị hoặc can thiệp nhằm giảm bớt triệu chứng hoặc chữa khỏi một rối loạn, bệnh tật hoặc vấn đề sức khỏe (vật lý hoặc tinh thần).

Treatment intended to relieve or heal a disorder.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ