Bản dịch của từ Be bound together trong tiếng Việt
Be bound together
Phrase

Be bound together(Phrase)
bˈɛ bˈaʊnd tˈɒɡɪðɐ
ˈbi ˈbaʊnd ˈtɑɡɪðɝ
01
Được liên kết với nhau hoặc kết nối với nhau theo một cách nào đó
Connect or link up with each other somehow
彼此团结或以某种方式联结在一起
Ví dụ
02
Bị hạn chế hoặc giới hạn trong một bối cảnh nhất định
Restricted or limited within a specific context.
在特定情境下受到限制或有限制
Ví dụ
03
Bị bắt buộc phải làm gì đó cùng nhau hoặc theo nhóm
We have to do something together or as a team.
被迫共同或集体完成某事
Ví dụ
