be made
be made (Idiom)
Nghĩa 01
được sắp xếp hoặc quyết định.
to be arranged or decided.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
được sản xuất hoặc tạo ra.
to be produced or created.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
là kết quả của một quá trình cụ thể hoặc tập hợp các hoàn cảnh.
to be the result of a particular process or set of circumstances.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "be made" là một dạng cấu trúc tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ hành động được thực hiện bởi ai đó hoặc sự việc nào đó. Trong tiếng Anh, có thể thấy cụm từ này được sử dụng trong các thì bị động. Ví dụ, "The cake was made by Mary" thể hiện rằng Mary là người đã thực hiện hành động làm bánh. Không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay hình thức viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong trường hợp này, nhưng các biến thể khác trong ngữ cảnh có thể bao gồm các dạng khác nhau liên quan đến việc sử dụng câu bị động.