Bản dịch của từ Be pressed for time trong tiếng Việt

Be pressed for time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be pressed for time(Phrase)

bˈɛ prˈɛst fˈɔː tˈaɪm
ˈbi ˈprɛst ˈfɔr ˈtaɪm
01

Có rất ít thời gian trống để sử dụng

There is very little free time.

几乎没有空闲时间。

Ví dụ
02

Vội vàng vì thời gian quá ít ỏi

Hurrying because there's not enough time

匆忙赶路,时间紧迫得令人焦急

Ví dụ