Bản dịch của từ Be required trong tiếng Việt

Be required

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be required(Verb)

bˈɛɹikwɚd
bˈɛɹikwɚd
01

Cần thiết; phải làm hoặc cần được làm (diễn tả việc gì đó là cần thiết, bắt buộc hoặc được yêu cầu).

To be necessary or needed.

必要的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Be required(Idiom)

01

Bị yêu cầu hoặc cần thiết như một điều kiện bắt buộc (phải có để điều gì đó xảy ra hoặc được chấp nhận).

Required as a necessary condition.

必需的条件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh