Bản dịch của từ Be unfaithful trong tiếng Việt

Be unfaithful

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be unfaithful(Verb)

bˈi ənfˈeɪθfəl
bˈi ənfˈeɪθfəl
01

Không chung thủy hay chung thủy trong một mối quan hệ.

To not be loyal or faithful in a relationship.

Ví dụ

Be unfaithful(Adjective)

bˈi ənfˈeɪθfəl
bˈi ənfˈeɪθfəl
01

Không trung thành hay chung thủy.

Not loyal or faithful.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh