Bản dịch của từ Beadwork trong tiếng Việt

Beadwork

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beadwork(Noun)

bˈidwɝk
bˈidwɝɹk
01

Công việc trang trí hoặc đồ vật được làm bằng các hạt cườm, hạt trai hoặc hạt nhựa nhỏ khâu hoặc xâu lại để tạo họa tiết trang trí.

Decorative work made of beads.

珠饰工艺

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh