Bản dịch của từ Bear the cost trong tiếng Việt

Bear the cost

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bear the cost(Phrase)

bˈɛɹ ðə kˈɑst
bˈɛɹ ðə kˈɑst
01

Chịu chi phí; trả tiền cho một khoản chi hoặc cho một việc gì đó.

Pay for something.

支付费用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh