Bản dịch của từ Beary trong tiếng Việt

Beary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beary(Adjective)

bˈɪɹi
bˈɪɹi
01

Mang nghĩa thuộc về hoặc liên quan đến con gấu (dùng trong văn nói, thân mật).

(informal) Of or pertaining to a bear.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh