Bản dịch của từ Beatifying trong tiếng Việt

Beatifying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beatifying(Verb)

bˈitəfˌaɪɨŋ
bˈitəfˌaɪɨŋ
01

Làm cho (cái gì đó) trở nên đẹp hơn, tô điểm hay làm cho dễ nhìn, thu hút hơn.

Make beautiful.

使美丽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ