Bản dịch của từ Bedridden trong tiếng Việt

Bedridden

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bedridden (Adjective)

bˈɛdɹˌɪdn̩
bˈɛdɹˌɪdn̩
01

Bị ốm nặng hoặc do tuổi già nên phải nằm liệt trên giường, không thể xuống giường được.

Confined to bed by sickness or old age.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh