Bản dịch của từ Beech nut trong tiếng Việt

Beech nut

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beech nut(Noun)

bˈitʃnət
bˈitʃnət
01

Hạt ăn được của cây sồi non (cây họ sồi/beechnut), tức là quả hạch nhỏ, cứng của cây sồi beech (gỗ sồi beech) có thể ăn được.

The edible nut of the beech tree, Fagus.

山毛榉的可食用坚果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh