Bản dịch của từ Beerhouse trong tiếng Việt

Beerhouse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beerhouse(Noun)

bˈiɹhaʊs
bˈiɹhaʊs
01

Một cơ sở công cộng được cấp phép bán bia nhưng không được phép bán rượu mạnh (một quán chỉ phục vụ bia).

A public house licensed to sell beer but not spirits.

只售啤酒的酒吧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh