Bản dịch của từ Beeve trong tiếng Việt

Beeve

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beeve(Noun)

bˈiv
bˈiv
01

Từ archaic/hiếm dùng chỉ một con gia súc thuộc loài bò được nuôi lấy thịt (một con bò dùng làm thịt); tương đương với 'a beef' hoặc 'a beef animal'.

A beef; a beef creature.

一头牛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh