Bản dịch của từ Begging trong tiếng Việt

Begging

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Begging (Noun)

bˈɛgɪŋ
bˈɛgɪŋ
01

Hành động xin ăn hoặc van xin của người xin ăn; việc cầu xin người khác cho tiền, thức ăn hoặc sự giúp đỡ.

The act of one who begs.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ