Bản dịch của từ Behind you trong tiếng Việt

Behind you

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Behind you(Phrase)

bɪhˈaɪnd jˈuː
bɪˈhaɪnd ˈju
01

Ở vị trí phía sau hoặc đằng sau bạn

You are in the back seat.

你在后面的位置上

Ví dụ
02

Phía sau bạn

Behind you

就在你身后

Ví dụ
03

Không nên làm điều đó trước mặt ai đó đang đứng phía sau

Don't say things in front of the person standing behind you.

不要在背后有人面对面的时候当面说话。

Ví dụ