ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Behind you
Ở vị trí phía sau hoặc đằng sau bạn
You are in the back seat.
你在后面的位置上
Phía sau bạn
就在你身后
Không nên làm điều đó trước mặt ai đó đang đứng phía sau
Don't say things in front of the person standing behind you.
不要在背后有人面对面的时候当面说话。