Bản dịch của từ Being idle trong tiếng Việt

Being idle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Being idle(Noun)

bˈeɪŋ ˈaɪdəl
ˈbiɪŋ ˈaɪdəɫ
01

Tình trạng không bị bận rộn hay bận tâm gì

A state of being unbound or unattached

没有束缚或占有的状态

Ví dụ
02

Thời kỳ lười biếng hoặc không hoạt động

A period of inactivity or laziness.

一段时间的闲置或懒散

Ví dụ
03

Trạng thái không hoạt động hoặc không làm việc

The system is offline or not in operation.

处于不活跃状态或没有工作

Ví dụ