ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Being idle
Tình trạng không bị bận rộn hay bận tâm gì
A state of being unbound or unattached
没有束缚或占有的状态
Thời kỳ lười biếng hoặc không hoạt động
A period of inactivity or laziness.
一段时间的闲置或懒散
Trạng thái không hoạt động hoặc không làm việc
The system is offline or not in operation.
处于不活跃状态或没有工作