Bản dịch của từ Belying trong tiếng Việt

Belying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Belying(Verb)

bɪlˈaɪɪŋ
bɪlˈaɪɪŋ
01

Cho thấy là sai.

To show to be false.

Ví dụ

Dạng động từ của Belying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Belie

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Belied

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Belied

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Belies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Belying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ