Bản dịch của từ Bend to one's will trong tiếng Việt

Bend to one's will

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bend to one's will(Phrase)

bˈɛnd tˈu wˈʌnz wˈɪl
bˈɛnd tˈu wˈʌnz wˈɪl
01

Ép buộc hoặc khiến ai đó làm theo ý muốn của mình; làm cho người khác phải phục tùng hoặc tuân theo mệnh lệnh/ý định của mình.

To make someone do what one wants.

迫使他人服从

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh