beneficially
beneficially (Adverb)
Nghĩa 01 · một cách có lợi; theo cách thúc đẩy, cải thiện phúc lợi hoặc đem lại lợi ích, có tác dụng tích cực.
một cách có lợi; theo cách thúc đẩy, cải thiện phúc lợi hoặc đem lại lợi ích, có tác dụng tích cực.
in a way that promotes or enhances wellbeing advantageously.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của beneficially (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
beneficially có lợi | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "beneficially" là trạng từ chỉ cách thức, có nghĩa là "theo cách mang lại lợi ích" hoặc "một cách có lợi". Đây là hình thức phái sinh từ tính từ "beneficial", thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến lợi ích trong lĩnh vực kinh tế, y tế hoặc môi trường. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt trong cấu trúc hoặc ngữ nghĩa, và có thể thấy trong các văn bản khoa học và báo cáo nghiên cứu.