Bản dịch của từ Beneficially trong tiếng Việt

Beneficially

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beneficially(Adverb)

bɛnəfˈɪʃəli
bɛnəfˈɪʃlli
01

Một cách có lợi; theo cách thúc đẩy, cải thiện phúc lợi hoặc đem lại lợi ích, có tác dụng tích cực.

In a way that promotes or enhances wellbeing advantageously.

Ví dụ

Dạng trạng từ của Beneficially (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Beneficially

Có lợi

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ