Bản dịch của từ Bereavement trong tiếng Việt

Bereavement

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bereavement (Noun)

bɚˈivmn̩t
bɚˈivmn̩t
01

Tình trạng hoặc trạng thái mất đi người thân (cảm giác đau buồn, tang tóc) khi ai đó qua đời.

The action or condition of being bereaved.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ