Bản dịch của từ Besotted trong tiếng Việt
Besotted

Besotted(Adjective)
Rất say đắm, mê mệt ai đó; bị tình cảm mạnh mẽ chi phối đến mức ít tỉnh táo hoặc lý trí.
Strongly infatuated.
Bị say rượu, say mèm; say đến mức đầu óc lâng lâng, mất tỉnh táo.
Intoxicated drunk.
Dạng tính từ của Besotted (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Besotted Bị bao phủ | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "besotted" có nghĩa là bị cuốn hút hoặc say mê một cách mù quáng, thường chỉ tình yêu hoặc sự ngưỡng mộ sâu sắc đối với ai đó. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, với hình thức hiện đại vẫn được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "besotted" có xu hướng dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh không chính thức.
Từ "besotted" có nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ cụm từ "besot", được hình thành từ tiền tố "be-" và danh từ "sot", có ý nghĩa là kẻ say rượu, xuất phát từ tiếng Anglo-Saxon "sot". Ban đầu, thuật ngữ này mô tả trạng thái say sưa, nhưng qua thời gian, nó đã chuyển nghĩa sang cảm giác say mê hay cuồng nhiệt, thường gắn liền với tình yêu hoặc cảm xúc mãnh liệt. Từ này hiện nay ám chỉ sự đắm chìm hoặc không tỉnh táo trong cảm xúc đối với ai đó hoặc cái gì đó.
Từ "besotted" ít được sử dụng trong các thành phần của IELTS, cụ thể là trong IELTS Listening, Reading, Writing và Speaking, với tần suất thấp hơn so với các từ vựng thông dụng khác. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh văn học và các bài viết mô tả tình cảm mãnh liệt, như trong các tác phẩm tình yêu hay những bài luận về tâm lý. Thông thường, "besotted" được dùng để diễn đạt sự say mê hoặc cuồng si đối với ai đó, thể hiện cảm giác bị cuốn hút mạnh mẽ.
Từ "besotted" có nghĩa là bị cuốn hút hoặc say mê một cách mù quáng, thường chỉ tình yêu hoặc sự ngưỡng mộ sâu sắc đối với ai đó. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, với hình thức hiện đại vẫn được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "besotted" có xu hướng dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh không chính thức.
Từ "besotted" có nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ cụm từ "besot", được hình thành từ tiền tố "be-" và danh từ "sot", có ý nghĩa là kẻ say rượu, xuất phát từ tiếng Anglo-Saxon "sot". Ban đầu, thuật ngữ này mô tả trạng thái say sưa, nhưng qua thời gian, nó đã chuyển nghĩa sang cảm giác say mê hay cuồng nhiệt, thường gắn liền với tình yêu hoặc cảm xúc mãnh liệt. Từ này hiện nay ám chỉ sự đắm chìm hoặc không tỉnh táo trong cảm xúc đối với ai đó hoặc cái gì đó.
Từ "besotted" ít được sử dụng trong các thành phần của IELTS, cụ thể là trong IELTS Listening, Reading, Writing và Speaking, với tần suất thấp hơn so với các từ vựng thông dụng khác. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh văn học và các bài viết mô tả tình cảm mãnh liệt, như trong các tác phẩm tình yêu hay những bài luận về tâm lý. Thông thường, "besotted" được dùng để diễn đạt sự say mê hoặc cuồng si đối với ai đó, thể hiện cảm giác bị cuốn hút mạnh mẽ.
