Bản dịch của từ Best friend trong tiếng Việt

Best friend

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Best friend(Noun)

bɛst fɹɛnd
bɛst fɹɛnd
01

Người bạn thân nhất của ai đó — người gần gũi, đáng tin cậy nhất, thường chia sẻ bí mật, hỗ trợ và ở bên trong những lúc vui buồn.

A persons closest and most trusted friend.

最亲密的朋友

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Best friend(Idiom)

ˈbɛstˈfrɛnd
ˈbɛstˈfrɛnd
01

Người bạn thân nhất của ai đó — người bạn gần gũi, tin cậy và quan trọng nhất trong đời, thường chia sẻ nhiều chuyện riêng tư và luôn ở bên lúc cần.

A persons closest and dearest friend.

最亲密的朋友

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh