bestial
Adjective
bestial (Adjective)
/bˈɛstʃl/
/bˈɛstʃl/
AI
Ví dụ
Hành vi thú tính của những kẻ bắt nạt gây hại cho môi trường xã hội ở trường.The bestial behavior of bullies harms the social environment in schools.
Nhiều người không tin rằng bản năng thú tính thúc đẩy hành động tội phạm.Many people do not believe that bestial instincts drive criminal actions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của bestial (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
bestial hữu ích | more bestial thú nhiều hơn | most bestial thú vật nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bestial" xuất phát từ tiếng Latin "bestialis", có nghĩa là "thuộc về thú vật" hay "tàn bạo". Trong tiếng Anh, từ này mô tả những hành vi hoặc đặc điểm không nhân văn, hung ác, hoặc gợi nhớ đến động vật hoang dã. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cùng một nghĩa, mặc dù có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu khi phát âm. Tuy nhiên, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách viết giữa hai biến thể này.