Bản dịch của từ Bestial trong tiếng Việt

Bestial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bestial(Adjective)

bˈɛstʃl
bˈɛstʃl
01

Có tính chất giống động vật; thô bạo, man rợ hoặc hành xử như thú vật.

Of or like an animal or animals.

像动物的;野蛮的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Bestial (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Bestial

Hữu ích

More bestial

Thú nhiều hơn

Most bestial

Thú vật nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ