bestselling
Adjective
bestselling (Adjective)
/bˈɛsˈɛlɪŋ/
/bˈɛssˈɛlɪŋ/
AI
Ví dụ
Cuốn sách bán chạy nhất năm 2022 là 'Thư viện giữa đêm'.The bestselling book in 2022 was 'The Midnight Library'.
Cuốn tiểu thuyết đó không phải là tựa sách bán chạy ở Việt Nam.That novel is not a bestselling title in Vietnam.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bestselling" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ những sản phẩm, thường là sách, có doanh thu cao nhất trên thị trường. Từ này được hình thành từ sự kết hợp của "best" (tốt nhất) và "selling" (bán chạy). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "bestselling" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt rõ ràng về cách phát âm hoặc ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "bestseller" có thể được sử dụng như danh từ để chỉ các sản phẩm cụ thể.