Anh - Việt

Bản dịch của từ Bestselling trong tiếng Việt

bestselling

Adjective

bestselling (Adjective)

/bˈɛsˈɛlɪŋ/
/bˈɛssˈɛlɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Bán chạy hơn những sản phẩm cùng loại khác; được mua nhiều nhất trong cùng một thể loại.

Selling in greater quantities than others of same same kind.

Ví dụ
Cuốn sách bán chạy nhất năm 2022 là 'Thư viện giữa đêm'.The bestselling book in 2022 was 'The Midnight Library'.
Cuốn tiểu thuyết đó không phải là tựa sách bán chạy ở Việt Nam.That novel is not a bestselling title in Vietnam.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh