bewhisker
VerbAdjective
bewhisker (Verb)
/bˈuhˌɪskɚ/
/bˈuhˌɪskɚ/
AI
Ví dụ
Họ trang trí sự kiện bằng những đồ trang trí vui nhộn và trang phục.They bewhiskered the event with fun decorations and playful costumes.
Cô ấy đã không trang trí bài thuyết trình cho sự kiện xã hội.She did not bewhisker her presentation for the social event.
bewhisker (Adjective)
/bˈuhˌɪskɚ/
/bˈuhˌɪskɚ/
AI
Nghĩa 01
Có ria, được phủ bởi ria (râu nhỏ giống ria) — mô tả sinh vật hoặc bộ phận có nhiều sợi ria/cảm biến giống ria quanh miệng hoặc thân.
covered with whiskers.
Ví dụ
Con mèo có ria ngồi yên lặng trên bài đăng mạng xã hội.The bewhiskered cat sat quietly on the social media post.
Nhiều người không thích động vật có ria trong các sự kiện xã hội.Many people do not prefer bewhiskered animals in social events.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bewhisker" là một động từ tiếng Anh khá hiếm gặp, có nghĩa là làm cho một cái gì đó trở thành bông xốp hoặc mịn màng bằng cách đánh trứng hoặc kem. Tuy nhiên, nó không được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ. "Bewhisker" không có biến thể khác trong tiếng Anh Anh hay tiếng Anh Mỹ, và không có sự khác biệt về cách phát âm hay sử dụng trong từng phiên bản ngôn ngữ. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu nấu ăn hoặc văn bản chuyên ngành.