Anh - Việt

Bản dịch của từ Bewhisker trong tiếng Việt

bewhisker

VerbAdjective

bewhisker (Verb)

/bˈuhˌɪskɚ/
/bˈuhˌɪskɚ/
AI

Nghĩa 01

(động từ) che phủ hoặc trang trí bằng râu (như râu mèo, râu động vật) — tức là thêm các sợi râu hoặc hình dạng giống râu lên một vật hoặc lên mặt ai đó/đồ vật.

to cover or decorate with whiskers.

Ví dụ
Họ trang trí sự kiện bằng những đồ trang trí vui nhộn và trang phục.They bewhiskered the event with fun decorations and playful costumes.
Cô ấy đã không trang trí bài thuyết trình cho sự kiện xã hội.She did not bewhisker her presentation for the social event.

bewhisker (Adjective)

/bˈuhˌɪskɚ/
/bˈuhˌɪskɚ/
AI

Nghĩa 01

Có ria, được phủ bởi ria (râu nhỏ giống ria) — mô tả sinh vật hoặc bộ phận có nhiều sợi ria/cảm biến giống ria quanh miệng hoặc thân.

covered with whiskers.

Ví dụ
Con mèo có ria ngồi yên lặng trên bài đăng mạng xã hội.The bewhiskered cat sat quietly on the social media post.
Nhiều người không thích động vật có ria trong các sự kiện xã hội.Many people do not prefer bewhiskered animals in social events.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh