Bản dịch của từ Bewhisker trong tiếng Việt
Bewhisker

Bewhisker (Verb)
Bewhisker (Adjective)
Có ria, được phủ bởi ria (râu nhỏ giống ria) — mô tả sinh vật hoặc bộ phận có nhiều sợi ria/cảm biến giống ria quanh miệng hoặc thân.
Covered with whiskers.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "bewhisker" là một động từ tiếng Anh khá hiếm gặp, có nghĩa là làm cho một cái gì đó trở thành bông xốp hoặc mịn màng bằng cách đánh trứng hoặc kem. Tuy nhiên, nó không được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ. "Bewhisker" không có biến thể khác trong tiếng Anh Anh hay tiếng Anh Mỹ, và không có sự khác biệt về cách phát âm hay sử dụng trong từng phiên bản ngôn ngữ. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu nấu ăn hoặc văn bản chuyên ngành.
Từ "bewhisker" là một động từ tiếng Anh khá hiếm gặp, có nghĩa là làm cho một cái gì đó trở thành bông xốp hoặc mịn màng bằng cách đánh trứng hoặc kem. Tuy nhiên, nó không được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ. "Bewhisker" không có biến thể khác trong tiếng Anh Anh hay tiếng Anh Mỹ, và không có sự khác biệt về cách phát âm hay sử dụng trong từng phiên bản ngôn ngữ. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu nấu ăn hoặc văn bản chuyên ngành.
