Bản dịch của từ Bewhisker trong tiếng Việt

Bewhisker

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bewhisker(Verb)

bˈuhˌɪskɚ
bˈuhˌɪskɚ
01

(động từ) che phủ hoặc trang trí bằng râu (như râu mèo, râu động vật) — tức là thêm các sợi râu hoặc hình dạng giống râu lên một vật hoặc lên mặt ai đó/đồ vật.

To cover or decorate with whiskers.

用胡须装饰或覆盖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bewhisker(Adjective)

bˈuhˌɪskɚ
bˈuhˌɪskɚ
01

Có ria, được phủ bởi ria (râu nhỏ giống ria) — mô tả sinh vật hoặc bộ phận có nhiều sợi ria/cảm biến giống ria quanh miệng hoặc thân.

Covered with whiskers.

长须的,覆盖着胡须的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh